freedom of the city
/ˈfridəm əv ðə ˈsɪti/Danh từ
- (lịch sử) Các quyền và đặc quyền được hưởng bởi những người tự do ở các thành phố thời trung cổ ("công dân" của họ), nhưng không phải bởi người ngoài, nô lệ hoặc những người khác.(historical) The rights and privileges enjoyed by the freemen of medieval cities (their "citizens"), but not by outsiders, bondsmen, or others.Retail sales in London were restricted to those with the freedom of the city until the 1850s.Doanh số bán lẻ ở Luân Đôn bị hạn chế đối với những người có quyền tự do trong thành phố cho đến những năm 1850.
- Một vinh dự được trao tặng bởi một số thành phố, thị trấn và hội đồng địa phương (Vương quốc Anh), bao gồm cả các quận nông thôn.An honor bestowed by certain cities, towns, and (UK) local councils, including those of rural counties.No, your freedom of the city doesn't allow you to ignore traffic fines or drive sheep through rush-hour traffic.Không, quyền tự do của bạn trong thành phố không cho phép bạn bỏ qua tiền phạt giao thông hoặc lùa cừu qua đường vào giờ cao điểm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freedom of the city” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish